Cách viết chữ 鬓 (bìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: temples, hair on the temples · 20 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鬓
Thứ tự nét từng bước của chữ 鬓

Luyện viết chữ 鬓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鬓
Pinyinbìn
Số nét20
UnicodeU+9B13

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鬓 →