Cách viết chữ 鲅 (bà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鮁魚|鲅鱼[ba4 yu2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲅 |
|---|---|
| Pinyin | bà |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9C85 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鮁魚|鲅鱼[ba4 yu2]
Nghĩa: see 鮁魚|鲅鱼[ba4 yu2] · 13 nét
| Chữ Hán | 鲅 |
|---|---|
| Pinyin | bà |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9C85 |