Cách viết chữ 鲃 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲃 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9C83 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2]
Nghĩa: see 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2] · 12 nét
| Chữ Hán | 鲃 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9C83 |