Cách viết chữ 髀 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: buttocks, thigh · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髀 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9AC0 |
Nghĩa tiếng Anh
- buttocks
- thigh
Nghĩa: buttocks, thigh · 17 nét
| Chữ Hán | 髀 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9AC0 |