Cách viết chữ 饽 (bō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cake, biscuit · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 饽
Thứ tự nét từng bước của chữ 饽

Luyện viết chữ 饽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饽
Pinyinbō
Số nét10
UnicodeU+997D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饽 →