AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 頻 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 頻
Luyện viết chữ 頻 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
頻
Pinyin
bīn
Số nét
16
Unicode
U+983B
Chữ Hán khác
颁
bān
飆
biāo
飑
biāo
飙
biāo
飚
biāo
飽
bǎo
餅
bǐng
餑
bō
饱
bǎo
饼
bǐng
饽
bō
駁
bó
Tự viết chữ 頻 →