Cách viết chữ 陂 (bēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pool, pond, bank of a pond · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 陂 |
|---|---|
| Pinyin | bēi (cũng đọc: pō) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+9642 |
Nghĩa tiếng Anh
- pool
- pond
- bank of a pond
- mountain slope
- Taiwan pr. [pi2]
- rugged
Nghĩa: pool, pond, bank of a pond · 7 nét
| Chữ Hán | 陂 |
|---|---|
| Pinyin | bēi (cũng đọc: pō) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+9642 |