Cách viết chữ 镖 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: throwing weapon, dart, goods sent under the protection of an armed escort · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 镖
Thứ tự nét từng bước của chữ 镖

Luyện viết chữ 镖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán镖
Pinyinbiāo
Số nét16
UnicodeU+9556

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 镖 →