Cách viết chữ 钸 (bū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: metal plate, plutonium (chemistry) (Tw) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钸 |
|---|---|
| Pinyin | bū (cũng đọc: bù) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94B8 |
Nghĩa tiếng Anh
- metal plate
- plutonium (chemistry) (Tw)
Nghĩa: metal plate, plutonium (chemistry) (Tw) · 10 nét
| Chữ Hán | 钸 |
|---|---|
| Pinyin | bū (cũng đọc: bù) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94B8 |