Cách viết chữ 钣 (bǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: metal plate, sheet of metal · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 钣
Thứ tự nét từng bước của chữ 钣

Luyện viết chữ 钣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钣
Pinyinbǎn
Số nét9
UnicodeU+94A3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钣 →