Cách viết chữ 钯 (bǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: palladium (chemistry), Taiwan pr. [ba1], archaic variant of 耙[pa2] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钯 |
|---|---|
| Pinyin | bǎ (cũng đọc: pá) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+94AF |
Nghĩa tiếng Anh
- palladium (chemistry)
- Taiwan pr. [ba1]
- archaic variant of 耙[pa2]