Cách viết chữ 骣 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: horse without saddle · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骣 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9AA3 |
Nghĩa tiếng Anh
- horse without saddle
Nghĩa: horse without saddle · 15 nét
| Chữ Hán | 骣 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9AA3 |