Cách viết chữ 鲳 (chāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲳 |
|---|---|
| Pinyin | chāng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9CB3 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2]
Nghĩa: see 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2] · 16 nét
| Chữ Hán | 鲳 |
|---|---|
| Pinyin | chāng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9CB3 |