Cách viết chữ 黜 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dismiss from office, to expel · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 黜 |
|---|---|
| Pinyin | chù |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9EDC |
Nghĩa tiếng Anh
- to dismiss from office
- to expel
Nghĩa: to dismiss from office, to expel · 17 nét
| Chữ Hán | 黜 |
|---|---|
| Pinyin | chù |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9EDC |