Cách viết chữ 鼂 (cháo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chao, sea turtle · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼂 |
|---|---|
| Pinyin | cháo |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9F02 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chao
- sea turtle
Nghĩa: surname Chao, sea turtle · 18 nét
| Chữ Hán | 鼂 |
|---|---|
| Pinyin | cháo |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9F02 |