Cách viết chữ 丞 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deputy · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 丞
Thứ tự nét từng bước của chữ 丞

Luyện viết chữ 丞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丞
Pinyinchéng
Số nét6
UnicodeU+4E1E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丞 →