AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 丞 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: deputy · 6 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 丞
Luyện viết chữ 丞 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
丞
Pinyin
chéng
Số nét
6
Unicode
U+4E1E
Nghĩa tiếng Anh
deputy
Chữ Hán khác
串
chuàn
乘
chéng
亍
chù
产
chǎn
仇
chóu
从
cóng
仓
cāng
传
chuán
伥
chāng
伧
chen
佽
cì
侈
chǐ
Tự viết chữ 丞 →