Cách viết chữ 伧 (chen) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: low fellow, rustic, rude · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伧 |
|---|---|
| Pinyin | chen (cũng đọc: cāng) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F27 |
Nghĩa tiếng Anh
- low fellow
- rustic
- rude
- rough
Nghĩa: low fellow, rustic, rude · 6 nét
| Chữ Hán | 伧 |
|---|---|
| Pinyin | chen (cũng đọc: cāng) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F27 |