Cách viết chữ 俦 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: comrades, friends, companions · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俦 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FE6 |
Nghĩa tiếng Anh
- comrades
- friends
- companions
Nghĩa: comrades, friends, companions · 9 nét
| Chữ Hán | 俦 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FE6 |