Cách viết chữ 傺 (chì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to detain, to hinder · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 傺 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+50BA |
Nghĩa tiếng Anh
- to detain
- to hinder
Nghĩa: to detain, to hinder · 13 nét
| Chữ Hán | 傺 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+50BA |