Cách viết chữ 処 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 處|处[chu3] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 処 |
|---|---|
| Pinyin | chù (cũng đọc: chǔ) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+51E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 處|处[chu3]
Nghĩa: old variant of 處|处[chu3] · 5 nét
| Chữ Hán | 処 |
|---|---|
| Pinyin | chù (cũng đọc: chǔ) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+51E6 |