Cách viết chữ 刍 (chú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to mow or cut grass, hay, straw · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 刍
Thứ tự nét từng bước của chữ 刍

Luyện viết chữ 刍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刍
Pinyinchú
Số nét5
UnicodeU+520D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刍 →