Cách viết chữ 厝 (cuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lay in place, to put, to place a coffin in a temporary location pending burial · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厝 |
|---|---|
| Pinyin | cuò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+539D |
Nghĩa tiếng Anh
- to lay in place
- to put
- to place a coffin in a temporary location pending burial