Cách viết chữ 叱 (chì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scold, shout at, to hoot at · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 叱
Thứ tự nét từng bước của chữ 叱

Luyện viết chữ 叱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叱
Pinyinchì
Số nét5
UnicodeU+53F1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叱 →