Cách viết chữ 呲 (cī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (coll.) to scold, to rebuke, variant of 齜|龇[zi1] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 呲
Thứ tự nét từng bước của chữ 呲

Luyện viết chữ 呲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呲
Pinyincī (cũng đọc: zī)
Số nét9
UnicodeU+5472

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呲 →