Cách viết chữ 嗤 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: laugh at, jeer, scoff at · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗤 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- laugh at
- jeer
- scoff at
- sneer at
Nghĩa: laugh at, jeer, scoff at · 13 nét
| Chữ Hán | 嗤 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55E4 |