Cách viết chữ 嚓 (chā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) scraping sound, ripping of fabric, screeching of tires · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嚓
Thứ tự nét từng bước của chữ 嚓

Luyện viết chữ 嚓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嚓
Pinyinchā (cũng đọc: cā)
Số nét17
UnicodeU+5693

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嚓 →