Cách viết chữ 埕 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: earthen jar · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 埕 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+57D5 |
Nghĩa tiếng Anh
- earthen jar
Nghĩa: earthen jar · 10 nét
| Chữ Hán | 埕 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+57D5 |