Cách viết chữ 娼 (chāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: prostitute · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娼
Thứ tự nét từng bước của chữ 娼

Luyện viết chữ 娼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娼
Pinyinchāng
Số nét11
UnicodeU+5A3C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娼 →