AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 娼 (chāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prostitute · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 娼
Luyện viết chữ 娼 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
娼
Pinyin
chāng
Số nét
11
Unicode
U+5A3C
Nghĩa tiếng Anh
prostitute
Chữ Hán khác
婵
chán
媸
chī
嫦
cháng
嬋
chán
存
cún
孱
chán
宠
chǒng
宸
chén
察
chá
寵
chǒng
寸
cùn
尘
chén
Tự viết chữ 娼 →