Cách viết chữ 孱 (chán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 孱頭|孱头[can4 tou5], weak, feeble · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孱
Thứ tự nét từng bước của chữ 孱

Luyện viết chữ 孱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孱
Pinyinchán (cũng đọc: càn)
Số nét12
UnicodeU+5B71

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孱 →