Cách viết chữ 岑 (cén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Cen, small hill · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岑 |
|---|---|
| Pinyin | cén |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C91 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Cen
- small hill
Nghĩa: surname Cen, small hill · 7 nét
| Chữ Hán | 岑 |
|---|---|
| Pinyin | cén |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C91 |