Cách viết chữ 崔 (cuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Cui, high mountain, precipitous · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 崔
Thứ tự nét từng bước của chữ 崔

Luyện viết chữ 崔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán崔
Pinyincuī
Số nét11
UnicodeU+5D14

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 崔 →