Cách viết chữ 宸 (chén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: imperial apartments · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宸 |
|---|---|
| Pinyin | chén |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5BB8 |
Nghĩa tiếng Anh
- imperial apartments
Nghĩa: imperial apartments · 10 nét
| Chữ Hán | 宸 |
|---|---|
| Pinyin | chén |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5BB8 |