Cách viết chữ 嫦 (cháng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a legendary beauty who flew to the moon, the lady in the moon · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫦
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫦

Luyện viết chữ 嫦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫦
Pinyincháng
Số nét14
UnicodeU+5AE6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫦 →