Cách viết chữ 婵 (chán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: beautiful, graceful · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 婵
Thứ tự nét từng bước của chữ 婵

Luyện viết chữ 婵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán婵
Pinyinchán
Số nét11
UnicodeU+5A75

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 婵 →