Cách viết chữ 塍 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 塍[cheng2], raised path between fields · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 塍 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+584D |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 塍[cheng2]
- raised path between fields
Nghĩa: variant of 塍[cheng2], raised path between fields · 13 nét
| Chữ Hán | 塍 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+584D |