Cách viết chữ 姹 (chà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beautiful, see 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 姹 |
|---|---|
| Pinyin | chà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+59F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful
- see 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]
Nghĩa: beautiful, see 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2] · 9 nét
| Chữ Hán | 姹 |
|---|---|
| Pinyin | chà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+59F9 |