Cách viết chữ 噌 (cēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scold, whoosh!, sound of bells etc · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 噌
Thứ tự nét từng bước của chữ 噌

Luyện viết chữ 噌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán噌
Pinyincēng (cũng đọc: chēng)
Số nét15
UnicodeU+564C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 噌 →