Cách viết chữ 哧 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) giggling, breathing, tearing of paper, ripping of fabric etc · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哧 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+54E7 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) giggling
- breathing
- tearing of paper, ripping of fabric etc