Cách viết chữ 嗔 (chēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to be angry at, to be displeased and annoyed · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗔 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55D4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to be angry at
- to be displeased and annoyed
Nghĩa: to be angry at, to be displeased and annoyed · 13 nét
| Chữ Hán | 嗔 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55D4 |