Cách viết chữ 啐 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spit, (onom.) pshaw!, (old) to sip · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啐 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5550 |
Nghĩa tiếng Anh
- to spit
- (onom.) pshaw!
- (old) to sip
Nghĩa: to spit, (onom.) pshaw!, (old) to sip · 11 nét
| Chữ Hán | 啐 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5550 |