Cách viết chữ 啜 (chuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (literary) to drink, to sip, to sob · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 啜
Thứ tự nét từng bước của chữ 啜

Luyện viết chữ 啜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啜
Pinyinchuò
Số nét11
UnicodeU+555C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啜 →