Cách viết chữ 啻 (chì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: only (classical, usually follows negative or question words), (not) just · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 啻
Thứ tự nét từng bước của chữ 啻

Luyện viết chữ 啻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啻
Pinyinchì
Số nét12
UnicodeU+557B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啻 →