Cách viết chữ 呎 (chǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: foot (unit of length equal to 0.3048 m), old form of modern 英尺[ying1 chi3] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 呎
Thứ tự nét từng bước của chữ 呎

Luyện viết chữ 呎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呎
Pinyinchǐ
Số nét7
UnicodeU+544E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呎 →