Cách viết chữ 佽 (cì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ci, nimble, to help · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佽 |
|---|---|
| Pinyin | cì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F7D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ci
- nimble
- to help
Nghĩa: surname Ci, nimble, to help · 8 nét
| Chữ Hán | 佽 |
|---|---|
| Pinyin | cì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F7D |