Cách viết chữ 侪 (chái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a class, a company, companion · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 侪
Thứ tự nét từng bước của chữ 侪

Luyện viết chữ 侪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侪
Pinyinchái
Số nét8
UnicodeU+4FAA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侪 →