Cách viết chữ 鹚 (cí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cormorant, variant of 鶿|鹚[ci2] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹚 |
|---|---|
| Pinyin | cí |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9E5A |
Nghĩa tiếng Anh
- cormorant
- variant of 鶿|鹚[ci2]
Nghĩa: cormorant, variant of 鶿|鹚[ci2] · 14 nét
| Chữ Hán | 鹚 |
|---|---|
| Pinyin | cí |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9E5A |