Cách viết chữ 鬯 (chàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sacrificial spirit · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬯 |
|---|---|
| Pinyin | chàng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9B2F |
Nghĩa tiếng Anh
- sacrificial spirit
Nghĩa: sacrificial spirit · 10 nét
| Chữ Hán | 鬯 |
|---|---|
| Pinyin | chàng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9B2F |