Cách viết chữ 褫 (chǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to strip, to deprive of, to discharge · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 褫
Thứ tự nét từng bước của chữ 褫

Luyện viết chữ 褫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán褫
Pinyinchǐ
Số nét15
UnicodeU+892B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 褫 →