Cách viết chữ 觇 (chān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to observe, to spy on, Taiwan pr. [zhan1] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觇 |
|---|---|
| Pinyin | chān |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+89C7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to observe
- to spy on
- Taiwan pr. [zhan1]
Nghĩa: to observe, to spy on, Taiwan pr. [zhan1] · 9 nét
| Chữ Hán | 觇 |
|---|---|
| Pinyin | chān |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+89C7 |