Cách viết chữ 欻 (chuā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) crashing sound, suddenly, also pr. [hu1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 欻 |
|---|---|
| Pinyin | chuā (cũng đọc: xū) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B3B |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) crashing sound
- suddenly
- also pr. [hu1]